Xem tất cả

kick down

B1

Dùng chân để phá hoặc đá tung một thứ gì đó ra; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mạnh tay dẹp bỏ chướng ngại.

Giải thích đơn giản

Dùng chân để phá sập một thứ gì đó, như cánh cửa.

"kick down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng lực đá mạnh để phá tung hoặc đá đổ một thứ gì đó.

2

Trong xe cộ, đạp hết chân ga để vào số thấp hơn nhằm tăng tốc nhanh.

3

Theo nghĩa bóng, mạnh tay loại bỏ các chướng ngại hoặc rào cản.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đá một vật cho đến khi nó đổ xuống.

Thực sự có nghĩa là

Dùng chân để phá sập một thứ gì đó, như cánh cửa.

Mẹo sử dụng

Cách dùng phổ biến nhất là đá tung cửa. Nghĩa bóng ('kick down barriers') thường gặp trong văn cảnh tạo động lực và công bằng xã hội. Trong ngữ cảnh ô tô, 'kick down' cũng có nghĩa là đạp ga sát sàn để xe nhanh chóng về số thấp hơn.

Cách chia động từ "kick down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kick down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kicks down
he/she/it
Quá khứ đơn
kicked down
yesterday
Quá khứ phân từ
kicked down
have + pp
Dạng -ing
kicking down
tiếp diễn

Nghe "kick down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kick down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.