Xem tất cả

kick in

B1

Bắt đầu phát huy tác dụng; góp tiền hoặc công sức; hoặc đá làm vỡ một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Khi một thứ bắt đầu có tác dụng, như thuốc bắt đầu làm bạn thấy đỡ hơn, hoặc khi bạn góp tiền để giúp.

"kick in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu có tác dụng, đặc biệt là một cách đột ngột.

2

Góp tiền, công sức hoặc nguồn lực cho một mục tiêu chung.

3

Đá làm vỡ một thứ gì đó, thường là cánh cửa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đá một thứ vào trong đến mức làm vỡ nó.

Thực sự có nghĩa là

Khi một thứ bắt đầu có tác dụng, như thuốc bắt đầu làm bạn thấy đỡ hơn, hoặc khi bạn góp tiền để giúp.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'bắt đầu có tác dụng' rất phổ biến với thuốc, chất kích thích, hóa chất, hệ thống và cảm xúc. Nghĩa 'góp tiền' rất thân mật và hay dùng giữa bạn bè khi chia chi phí. Nghĩa đen 'đá làm vỡ' ít gặp hơn.

Cách chia động từ "kick in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kick in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kicks in
he/she/it
Quá khứ đơn
kicked in
yesterday
Quá khứ phân từ
kicked in
have + pp
Dạng -ing
kicking in
tiếp diễn

Nghe "kick in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kick in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.