Thư giãn hoàn toàn, thường là ở nhà, sau khi làm việc hoặc cố gắng nhiều.
kick back
Thư giãn hoàn toàn và không làm gì; nhận hoặc trả một khoản tiền bất hợp pháp như hối lộ; hoặc bị giật ngược lại bởi một lực.
Ngồi thư giãn không phải làm gì, hoặc nghiêm trọng hơn là đưa tiền trái phép cho ai đó để họ giúp mình.
"kick back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trả hoặc nhận tiền trái phép để đổi lấy sự giúp đỡ, hợp đồng, hoặc lợi thế.
Giật ngược mạnh, như súng hoặc động cơ khi được kích hoạt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đá ngược ra sau để phản ứng lại điều gì đó.
Ngồi thư giãn không phải làm gì, hoặc nghiêm trọng hơn là đưa tiền trái phép cho ai đó để họ giúp mình.
Nghĩa thư giãn rất phổ biến và mang sắc thái tích cực trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Nghĩa hối lộ ('kickback') được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, và chính trị và luôn mang nghĩa tiêu cực. Nghĩa giật ngược là nghĩa trực tiếp, ví dụ súng bị giật lùi khi bắn.
Cách chia động từ "kick back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "kick back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "kick back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.