Xem tất cả

play away

B2

Thi đấu thể thao trên sân đối phương; hoặc không chung thủy với bạn đời.

Giải thích đơn giản

Trong thể thao, thi đấu trên sân của đội kia; hoặc bí mật có mối quan hệ khác khi đã có bạn đời.

"play away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong thể thao, thi đấu trên sân của đội đối phương.

2

Không chung thủy với bạn đời (uyển ngữ tiếng Anh Anh).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

To play (thi đấu) away (từ sân nhà) — nghĩa thể thao rõ ràng; nghĩa không chung thủy là mở rộng ẩn dụ.

Thực sự có nghĩa là

Trong thể thao, thi đấu trên sân của đội kia; hoặc bí mật có mối quan hệ khác khi đã có bạn đời.

Mẹo sử dụng

Hai nghĩa riêng biệt: (1) thể thao — thi đấu trên sân đối phương, trái với sân nhà; (2) không chung thủy — cách nói uyển ngữ của người Anh khi nói đến việc phản bội bạn đời. Cả hai nghĩa đều thuộc tiếng Anh Anh. Nghĩa không chung thủy luôn là uyển ngữ và thường cần ngữ cảnh rõ ràng.

Cách chia động từ "play away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays away
he/she/it
Quá khứ đơn
played away
yesterday
Quá khứ phân từ
played away
have + pp
Dạng -ing
playing away
tiếp diễn

Nghe "play away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.