Ăn mặc rất sành điệu, thời trang; mặc một bộ đồ thật ấn tượng.
swag out
Ăn mặc thật sành điệu, thời trang hoặc ấn tượng; thể hiện trọn vẹn sự tự tin và phong cách qua vẻ ngoài và thái độ.
Ăn mặc rất có gu và trông cực kỳ ngầu, tự tin.
"swag out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thể hiện hết sự tự tin, độ ngầu và phong cách của mình trong một tình huống xã hội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bộc lộ hoàn toàn swagger của mình ra bên ngoài.
Ăn mặc rất có gu và trông cực kỳ ngầu, tự tin.
Phổ biến trong văn hóa hip-hop và giới trẻ. Thường thấy trên mạng xã hội khi người dùng đăng ảnh đồ mặc đẹp kèm chú thích về việc 'swag[ging] out'. 'Out' ở đây gợi ý việc bộc lộ một thứ ra hết mức có thể.
Cách chia động từ "swag out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swag out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swag out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.