Cụm động từ bắt đầu bằng "swag"
4 cụm động từ dùng động từ này
swag it out
C1
Xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó với vẻ tự tin, ngầu và đầy phong cách như thể không tốn sức.
swag it up
C1
Tăng mạnh hoặc đẩy lên tối đa độ phong cách, tự tin và swagger của bản thân; làm cho vẻ ngoài hoặc thái độ ngầu hơn hẳn.
swag out
C1
Ăn mặc thật sành điệu, thời trang hoặc ấn tượng; thể hiện trọn vẹn sự tự tin và phong cách qua vẻ ngoài và thái độ.
swag up
C1
Tăng hoặc nâng cấp độ swagger, phong cách và độ ngầu của bản thân; làm cho mình hoặc một thứ gì đó trông ấn tượng và có gu hơn.