Chịu đựng hoặc vượt qua một tình huống khó hay khó chịu mà vẫn giữ thái độ ngầu và tự tin.
swag it out
Xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó với vẻ tự tin, ngầu và đầy phong cách như thể không tốn sức.
Vượt qua chuyện khó mà vẫn trông và cư xử rất ngầu, tự tin.
"swag it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thể hiện phong cách và độ ngầu của mình một cách nổi bật, bền bỉ trong một sự kiện hoặc cuộc gặp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ phong cách ngầu của mình suốt cả quá trình.
Vượt qua chuyện khó mà vẫn trông và cư xử rất ngầu, tự tin.
Tiếng lóng đô thị đương đại, chủ yếu trong tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi và văn hóa hip-hop, sau đó lan rộng trong giới trẻ nói chung. 'Swag' chỉ cách thể hiện bản thân một cách tự tin và có phong cách. Cụm này kết hợp ý vượt qua khó khăn với việc vẫn giữ vẻ thờ ơ, ngầu. Khá phổ biến trên mạng xã hội và trong giao tiếp thân mật của người trẻ.
Cách chia động từ "swag it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swag it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swag it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.