Chọn một người hoặc vật từ một nhóm rồi dành sự chú ý đặc biệt cho họ hoặc nó, thường là theo hướng tiêu cực.
single out
Chọn hoặc xác định một người hay vật từ một nhóm để chú ý, đối xử hoặc chỉ trích đặc biệt.
Chọn riêng một người hay vật trong nhóm và dành cho họ sự chú ý đặc biệt — thường theo cách khiến họ thấy không công bằng.
"single out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chọn một người hoặc vật từ một nhóm để khen ngợi, ghi nhận hoặc dùng cho một mục đích cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tách riêng một thứ duy nhất ra khỏi nhóm — hành động cô lập một trong số nhiều.
Chọn riêng một người hay vật trong nhóm và dành cho họ sự chú ý đặc biệt — thường theo cách khiến họ thấy không công bằng.
Thường mang sắc thái hơi tiêu cực — người bị singled out có thể cảm thấy bị nhắm vào không công bằng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tích cực, như được singled out để khen. Phổ biến ở trường học, nơi làm việc, thể thao và chính trị. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "single out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "single out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "single out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.