Xem tất cả

single out

B2

Chọn hoặc xác định một người hay vật từ một nhóm để chú ý, đối xử hoặc chỉ trích đặc biệt.

Giải thích đơn giản

Chọn riêng một người hay vật trong nhóm và dành cho họ sự chú ý đặc biệt — thường theo cách khiến họ thấy không công bằng.

"single out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chọn một người hoặc vật từ một nhóm rồi dành sự chú ý đặc biệt cho họ hoặc nó, thường là theo hướng tiêu cực.

2

Chọn một người hoặc vật từ một nhóm để khen ngợi, ghi nhận hoặc dùng cho một mục đích cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tách riêng một thứ duy nhất ra khỏi nhóm — hành động cô lập một trong số nhiều.

Thực sự có nghĩa là

Chọn riêng một người hay vật trong nhóm và dành cho họ sự chú ý đặc biệt — thường theo cách khiến họ thấy không công bằng.

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái hơi tiêu cực — người bị singled out có thể cảm thấy bị nhắm vào không công bằng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tích cực, như được singled out để khen. Phổ biến ở trường học, nơi làm việc, thể thao và chính trị. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "single out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
single out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
singles out
he/she/it
Quá khứ đơn
singled out
yesterday
Quá khứ phân từ
singled out
have + pp
Dạng -ing
singling out
tiếp diễn

Nghe "single out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "single out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.