Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "single"

2 cụm động từ dùng động từ này

single out
B2

Chọn hoặc xác định một người hay vật từ một nhóm để chú ý, đối xử hoặc chỉ trích đặc biệt.

single up
C1

(Hàng hải) Giảm các dây buộc tàu xuống còn một dây để chuẩn bị rời bến.