Xem tất cả

walk out on

B2

Bỏ rơi một người, một mối quan hệ hoặc một trách nhiệm một cách đột ngột và không báo trước.

Giải thích đơn giản

Bỏ ai đó lại và không quay về nữa — như một người cha/mẹ rời bỏ gia đình.

"walk out on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột ngột rời bỏ bạn đời hoặc người thân, từ đó bỏ luôn mối quan hệ đó.

2

Bỏ mặc một trách nhiệm, cam kết hoặc nghĩa vụ.

Mẹo sử dụng

Cụm này mang sắc thái phản bội và vô trách nhiệm rất mạnh. Nó thường được dùng nhất trong các mối quan hệ cá nhân (bạn đời, gia đình) hoặc với trách nhiệm/nghĩa vụ (công việc, cam kết).

Cách chia động từ "walk out on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
walk out on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
walks out on
he/she/it
Quá khứ đơn
walked out on
yesterday
Quá khứ phân từ
walked out on
have + pp
Dạng -ing
walking out on
tiếp diễn

Nghe "walk out on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "walk out on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.