Xem tất cả

paper over

B2

Che giấu một vấn đề, bất đồng hoặc sai lầm bằng một giải pháp bề ngoài.

Giải thích đơn giản

Che một vấn đề lại mà không thật sự sửa nó, giống như dán giấy che lên vết nứt.

"paper over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Che giấu một vấn đề, xung đột hoặc bất đồng bằng một cách sửa tạm thời hoặc hời hợt, mà không xử lý nguyên nhân gốc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dán giấy tường lên vết nứt hoặc khuyết điểm trên tường, nhưng vấn đề cấu trúc vẫn còn.

Thực sự có nghĩa là

Che một vấn đề lại mà không thật sự sửa nó, giống như dán giấy che lên vết nứt.

Mẹo sử dụng

Rất hay dùng trong báo chí chính trị và kinh doanh: 'papering over the cracks'. Dạng mở rộng 'paper over the cracks' là một thành ngữ rất phổ biến. Hàm ý rằng vấn đề bên dưới vẫn chưa được giải quyết.

Cách chia động từ "paper over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
paper over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
papers over
he/she/it
Quá khứ đơn
papered over
yesterday
Quá khứ phân từ
papered over
have + pp
Dạng -ing
papering over
tiếp diễn

Nghe "paper over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "paper over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.