Che giấu một vấn đề, xung đột hoặc bất đồng bằng một cách sửa tạm thời hoặc hời hợt, mà không xử lý nguyên nhân gốc.
paper over
Che giấu một vấn đề, bất đồng hoặc sai lầm bằng một giải pháp bề ngoài.
Che một vấn đề lại mà không thật sự sửa nó, giống như dán giấy che lên vết nứt.
"paper over" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dán giấy tường lên vết nứt hoặc khuyết điểm trên tường, nhưng vấn đề cấu trúc vẫn còn.
Che một vấn đề lại mà không thật sự sửa nó, giống như dán giấy che lên vết nứt.
Rất hay dùng trong báo chí chính trị và kinh doanh: 'papering over the cracks'. Dạng mở rộng 'paper over the cracks' là một thành ngữ rất phổ biến. Hàm ý rằng vấn đề bên dưới vẫn chưa được giải quyết.
Cách chia động từ "paper over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "paper over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "paper over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.