Xem tất cả

loosen up

B1

Trở nên thư giãn hơn, bớt căng thẳng hoặc bớt gò bó hơn, về mặt cơ thể hoặc trong giao tiếp xã hội.

Giải thích đơn giản

Bạn không còn quá căng hay quá nghiêm nữa và bắt đầu thư giãn hơn, cả cơ thể lẫn tính cách.

"loosen up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giãn cơ và làm nóng cơ bắp trước khi vận động.

2

Trở nên bớt căng thẳng, nhút nhát hoặc quá nghiêm trong tình huống xã hội, hoặc làm ai đó như vậy.

3

Làm cho một thứ bớt nghiêm ngặt, bớt chặt hoặc bớt cứng nhắc hơn như quy định, điều kiện hay chính sách.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên bớt căng cứng về mặt thể chất.

Thực sự có nghĩa là

Bạn không còn quá căng hay quá nghiêm nữa và bắt đầu thư giãn hơn, cả cơ thể lẫn tính cách.

Mẹo sử dụng

Thường được dùng như một lời khuyến khích: "Come on, loosen up!" Có thể chỉ việc làm nóng cơ thể trước khi chơi thể thao, hoặc việc ai đó bớt nhút nhát hay bớt quá kiểu cách trong tình huống xã hội.

Cách chia động từ "loosen up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
loosen up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
loosens up
he/she/it
Quá khứ đơn
loosened up
yesterday
Quá khứ phân từ
loosened up
have + pp
Dạng -ing
loosening up
tiếp diễn

Nghe "loosen up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "loosen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.