Giãn cơ và làm nóng cơ bắp trước khi vận động.
loosen up
Trở nên thư giãn hơn, bớt căng thẳng hoặc bớt gò bó hơn, về mặt cơ thể hoặc trong giao tiếp xã hội.
Bạn không còn quá căng hay quá nghiêm nữa và bắt đầu thư giãn hơn, cả cơ thể lẫn tính cách.
"loosen up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên bớt căng thẳng, nhút nhát hoặc quá nghiêm trong tình huống xã hội, hoặc làm ai đó như vậy.
Làm cho một thứ bớt nghiêm ngặt, bớt chặt hoặc bớt cứng nhắc hơn như quy định, điều kiện hay chính sách.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên bớt căng cứng về mặt thể chất.
Bạn không còn quá căng hay quá nghiêm nữa và bắt đầu thư giãn hơn, cả cơ thể lẫn tính cách.
Thường được dùng như một lời khuyến khích: "Come on, loosen up!" Có thể chỉ việc làm nóng cơ thể trước khi chơi thể thao, hoặc việc ai đó bớt nhút nhát hay bớt quá kiểu cách trong tình huống xã hội.
Cách chia động từ "loosen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "loosen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "loosen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.