Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "loosen"

1 cụm động từ dùng động từ này

loosen up
B1

Trở nên thư giãn hơn, bớt căng thẳng hoặc bớt gò bó hơn, về mặt cơ thể hoặc trong giao tiếp xã hội.