Xem tất cả

bring with

A2

mang theo hoặc để một vật hay người đi cùng bạn khi bạn đến một nơi

Giải thích đơn giản

có thứ gì hoặc ai đó đi cùng mình khi đi đâu đó

"bring with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

mang một đồ vật theo mình khi đến hoặc đi đâu đó

2

khiến ai đó đi cùng mình đến một nơi

Mẹo sử dụng

Đây phần lớn là một cấu trúc nghĩa đen, rõ nghĩa, hơn là một phrasal verb mang tính thành ngữ. Phân tích đúng hơn là động từ 'bring' đi với giới từ 'with' và một đại từ phản thân hoặc đại từ tân ngữ ('bring with you', 'bring with him'). Rất hay gặp trong hướng dẫn và lời mời hằng ngày.

Cách chia động từ "bring with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings with
he/she/it
Quá khứ đơn
brought with
yesterday
Quá khứ phân từ
brought with
have + pp
Dạng -ing
bringing with
tiếp diễn

Nghe "bring with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.