Xem tất cả

win over

B1

Thuyết phục thành công để ai đó ủng hộ bạn, có thiện cảm với bạn, hoặc đồng ý với quan điểm của bạn.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó đổi ý và bắt đầu thích hoặc ủng hộ bạn.

"win over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thuyết phục người trước đó trung lập hoặc phản đối chuyển sang ủng hộ bạn, quý mến bạn, hoặc đồng ý với ý tưởng của bạn.

2

Chiếm được cảm tình hoặc sự hào hứng của khán giả nhờ màn trình diễn hay sức hút cá nhân.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giành được ai đó để họ về phía mình — một ẩn dụ không gian khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó đổi ý và bắt đầu thích hoặc ủng hộ bạn.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong nhóm nghĩa này. Dùng được trong mọi ngữ cảnh: cá nhân, chính trị, kinh doanh. Tân ngữ luôn là một người hoặc một nhóm người. Rất thường gặp trong diễn ngôn chính trị và kinh doanh.

Cách chia động từ "win over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
win over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wins over
he/she/it
Quá khứ đơn
won over
yesterday
Quá khứ phân từ
won over
have + pp
Dạng -ing
winning over
tiếp diễn

Nghe "win over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "win over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.