Thuyết phục người trước đó trung lập hoặc phản đối chuyển sang ủng hộ bạn, quý mến bạn, hoặc đồng ý với ý tưởng của bạn.
win over
Thuyết phục thành công để ai đó ủng hộ bạn, có thiện cảm với bạn, hoặc đồng ý với quan điểm của bạn.
Làm ai đó đổi ý và bắt đầu thích hoặc ủng hộ bạn.
"win over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chiếm được cảm tình hoặc sự hào hứng của khán giả nhờ màn trình diễn hay sức hút cá nhân.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giành được ai đó để họ về phía mình — một ẩn dụ không gian khá dễ hiểu.
Làm ai đó đổi ý và bắt đầu thích hoặc ủng hộ bạn.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong nhóm nghĩa này. Dùng được trong mọi ngữ cảnh: cá nhân, chính trị, kinh doanh. Tân ngữ luôn là một người hoặc một nhóm người. Rất thường gặp trong diễn ngôn chính trị và kinh doanh.
Cách chia động từ "win over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "win over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "win over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.