Xem tất cả

cuff out

C1

Đánh hoặc đập ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng hoặc theo cách coi thường.

Giải thích đơn giản

Tát nhẹ hoặc đánh nhẹ ai đó.

"cuff out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đánh ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh ra ngoài bằng một cú tát (cú đánh bằng lòng bàn tay mở).

Thực sự có nghĩa là

Tát nhẹ hoặc đánh nhẹ ai đó.

Mẹo sử dụng

Tương đối hiếm và vùng miền. Phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật tiếng Anh Anh và Úc. Hành động thường là ngẫu nhiên hoặc nửa vời hơn là bạo lực nghiêm trọng.

Cách chia động từ "cuff out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cuff out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cuffs out
he/she/it
Quá khứ đơn
cuffed out
yesterday
Quá khứ phân từ
cuffed out
have + pp
Dạng -ing
cuffing out
tiếp diễn

Nghe "cuff out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cuff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.