1
Đánh ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng.
Đánh hoặc đập ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng hoặc theo cách coi thường.
Tát nhẹ hoặc đánh nhẹ ai đó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đánh ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng.
Đánh ra ngoài bằng một cú tát (cú đánh bằng lòng bàn tay mở).
Tát nhẹ hoặc đánh nhẹ ai đó.
Tương đối hiếm và vùng miền. Phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật tiếng Anh Anh và Úc. Hành động thường là ngẫu nhiên hoặc nửa vời hơn là bạo lực nghiêm trọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "cuff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.