Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cuff"

2 cụm động từ dùng động từ này

cuff out
C1

Đánh hoặc đập ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường nhẹ nhàng hoặc theo cách coi thường.

cuff up
C1

Gập hoặc cuộn lên phần cổ tay của tay áo hoặc ống quần.