Làm cho một buổi gặp gỡ, bầu không khí hoặc nơi chốn trở nên sôi động và vui hơn.
liven up
Trở nên hoặc làm cho ai đó hay cái gì đó sôi động, thú vị hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
Làm cho một thứ gì đó hoặc một người vui hơn và đầy năng lượng hơn.
"liven up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên năng động, vui vẻ hoặc thú vị hơn, ở cách dùng nội động từ.
Thêm hương vị, màu sắc hoặc sự hấp dẫn cho món ăn, bài viết hoặc thiết kế hình ảnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thổi sức sống vào một thứ gì đó. 'Liven' là dạng gây khiến của 'live', còn 'up' làm tăng mức độ.
Làm cho một thứ gì đó hoặc một người vui hơn và đầy năng lượng hơn.
Có thể dùng như ngoại động từ ('liven the party up') và nội động từ ('the party livened up'). Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về các buổi gặp gỡ, bài thuyết trình hoặc nấu ăn. Dạng ngoại động từ thường đi với giới từ 'with'.
Cách chia động từ "liven up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "liven up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "liven up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.