Xem tất cả

help out

A2

Hỗ trợ ai đó khi họ cần, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

Giải thích đơn giản

Giúp đỡ ai đó khi họ cần.

"help out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hỗ trợ ai đó khi họ cần giúp đỡ, đặc biệt trên cơ sở tạm thời hoặc thỉnh thoảng.

2

Đóng góp công việc hoặc nỗ lực, đặc biệt để giảm bớt gánh nặng chung của một nhóm.

3

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh nói hàng ngày. Có thể dùng có hoặc không có tân ngữ trực tiếp ('Can you help out?' hoặc 'Can you help me out?'). Giọng điệu thân thiện, không trang trọng.

Cách chia động từ "help out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
help out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
helps out
he/she/it
Quá khứ đơn
helped out
yesterday
Quá khứ phân từ
helped out
have + pp
Dạng -ing
helping out
tiếp diễn

Nghe "help out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "help out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.