Tham gia và góp công sức, công việc hoặc sự giúp đỡ cho một nhiệm vụ chung.
pitch in
Cùng tham gia và giúp làm một việc, hoặc góp sức vào nỗ lực chung.
Bắt đầu giúp làm việc gì đó, nhất là cùng với một nhóm người.
"pitch in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Góp tiền vào một khoản chung hoặc quỹ chung.
Bắt đầu ăn một cách hào hứng (thân mật, nhất là tiếng Anh Mỹ).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lao mình 'vào' một hoạt động — gợi hình ảnh nhảy vào việc gì đó một cách đầy năng lượng.
Bắt đầu giúp làm việc gì đó, nhất là cùng với một nhóm người.
Luôn dùng không có tân ngữ. Hàm ý tham gia nhiệt tình và bắt tay vào làm thật. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Thường gặp trong bối cảnh làm việc nhóm, quyên góp hoặc nỗ lực cộng đồng. Nhiều khi người nói dùng nó để khuyến khích người khác cùng giúp.
Cách chia động từ "pitch in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pitch in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pitch in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.