Cụm động từ bắt đầu bằng "pitch"
7 cụm động từ dùng động từ này
pitch around
C1
Chao đảo hoặc bị quăng quật theo nhiều hướng, đặc biệt là tàu thuyền hoặc máy bay.
pitch in
B1
Cùng tham gia và giúp làm một việc, hoặc góp sức vào nỗ lực chung.
pitch into
B2
Tấn công hoặc chỉ trích ai đó một cách dữ dội, hoặc bắt tay vào việc gì đó với rất nhiều năng lượng.
pitch on
C1
Chọn hoặc quyết định một thứ gì đó, thường khá ngẫu nhiên hoặc đột ngột.
pitch out
C1
Ném bỏ một thứ gì đó, hoặc đuổi ai đó ra bằng vũ lực.
pitch up
B2
Đến nơi, nhất là một cách bất ngờ hoặc không quá trang trọng; cũng có nghĩa là dựng lều hoặc cắm trại.
pitch upon
C1
Chọn hoặc quyết định một thứ gì đó, thường khá tùy ý hoặc đột ngột (biến thể trang trọng hoặc cổ của 'pitch on').