Ném đi hoặc vứt bỏ thứ không còn cần.
pitch out
C1
Ném bỏ một thứ gì đó, hoặc đuổi ai đó ra bằng vũ lực.
Giải thích đơn giản
Ném thứ gì đó đi hoặc bắt ai đó phải rời đi.
"pitch out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Dùng vũ lực để đuổi một người ra khỏi nơi nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Ném một thứ gì đó ra ngoài — nghĩa theo hướng rất rõ.
Thực sự có nghĩa là
Ném thứ gì đó đi hoặc bắt ai đó phải rời đi.
Mẹo sử dụng
Ít phổ biến hơn 'throw out' hoặc 'toss out'. Có thể nói về việc vứt đồ hoặc đuổi người ra ngoài. Tiếng Anh Mỹ thường thích 'toss out'; tiếng Anh Anh có thể dùng 'throw out'. Khá thân mật và hơi cũ.
Cách chia động từ "pitch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
pitch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pitches out
he/she/it
Quá khứ đơn
pitched out
yesterday
Quá khứ phân từ
pitched out
have + pp
Dạng -ing
pitching out
tiếp diễn
Nghe "pitch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pitch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.