Xem tất cả

pitch into

B2

Tấn công hoặc chỉ trích ai đó một cách dữ dội, hoặc bắt tay vào việc gì đó với rất nhiều năng lượng.

Giải thích đơn giản

Bất ngờ tấn công ai đó bằng lời nói hoặc nắm đấm, hoặc bắt đầu làm gì đó với rất nhiều năng lượng.

"pitch into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tấn công hoặc chỉ trích ai đó gay gắt và dữ dội.

2

Bắt đầu một công việc hoặc hoạt động với sự nhiệt tình và năng lượng lớn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lao mình vào một việc gì đó — gợi hình ảnh bị ném cả người vào một hoạt động hoặc xung đột.

Thực sự có nghĩa là

Bất ngờ tấn công ai đó bằng lời nói hoặc nắm đấm, hoặc bắt đầu làm gì đó với rất nhiều năng lượng.

Mẹo sử dụng

Có cả nghĩa đối đầu (tấn công hoặc chỉ trích) và nghĩa hăng hái (bắt đầu việc gì đó với nhiệt tình). Nghĩa đối đầu phổ biến hơn. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Nghĩa tấn công bằng vũ lực hơi cổ. Nghĩa 'bắt đầu đầy năng lượng' gần với 'tuck into' khi nói về ăn uống.

Cách chia động từ "pitch into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pitch into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pitches into
he/she/it
Quá khứ đơn
pitched into
yesterday
Quá khứ phân từ
pitched into
have + pp
Dạng -ing
pitching into
tiếp diễn

Nghe "pitch into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pitch into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.