Xem tất cả

keep out of

B1

Tránh dính vào một tình huống, hoặc ngăn ai đó đi vào hay dính vào điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Không dính vào chuyện gì đó, hoặc ngăn ai đó rơi vào tình huống xấu.

"keep out of" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tránh dính vào một tình huống, đặc biệt là cãi vã hoặc rắc rối.

2

Ngăn ai đó đi vào một nơi hoặc dính vào một việc gì đó.

3

Không xen vào chuyện riêng của người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ở bên ngoài một không gian hoặc một tình huống.

Thực sự có nghĩa là

Không dính vào chuyện gì đó, hoặc ngăn ai đó rơi vào tình huống xấu.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng với 'trouble', 'danger', 'arguments', hoặc 'business'. Mẫu 'keep out of [someone's] business' là một cụm cố định, nghĩa là đừng xen vào chuyện riêng của người khác. Dùng cả như lời khuyên cho bản thân và như mệnh lệnh với người khác.

Cách chia động từ "keep out of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep out of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps out of
he/she/it
Quá khứ đơn
kept out of
yesterday
Quá khứ phân từ
kept out of
have + pp
Dạng -ing
keeping out of
tiếp diễn

Nghe "keep out of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.