Xem tất cả

argue out

B2

Giải quyết bất đồng hoặc tìm giải pháp bằng cách thảo luận kỹ lưỡng, dù có tranh luận.

Giải thích đơn giản

Giải quyết vấn đề hay bất đồng bằng cách nói chuyện và tranh luận cho đến khi đồng ý.

"argue out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải quyết tranh chấp hoặc đi đến kết luận bằng cách tranh luận đầy đủ cho đến khi cả hai bên đồng ý.

2

Phát triển hoặc trình bày một lập luận hay quan điểm một cách kỹ lưỡng và hoàn chỉnh.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với đại từ phản thân hoặc trong cụm 'argue it out'. Gợi ý rằng tranh chấp được giải quyết hoàn toàn qua quá trình tranh luận.

Cách chia động từ "argue out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
argue out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
argues out
he/she/it
Quá khứ đơn
argued out
yesterday
Quá khứ phân từ
argued out
have + pp
Dạng -ing
arguing out
tiếp diễn

Nghe "argue out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "argue out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.