Xem tất cả

make over

B1

Thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài hoặc phong cách của một người hoặc một nơi; hoặc theo nghĩa trang trọng, pháp lý là chuyển quyền sở hữu tài sản.

Giải thích đơn giản

Thay đổi hoàn toàn cách một người hay vật trông như thế nào; chính thức chuyển tài sản của bạn cho người khác.

"make over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài, phong cách hoặc hình ảnh của một người hoặc một nơi.

2

(Trang trọng/pháp lý) Chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc của cải cho người khác.

Mẹo sử dụng

Nghĩa làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo rất phổ biến trong truyền thông đại chúng, như các chương trình makeover trên TV. Nghĩa chuyển nhượng pháp lý mang tính trang trọng và ít gặp hơn trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "make over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes over
he/she/it
Quá khứ đơn
made over
yesterday
Quá khứ phân từ
made over
have + pp
Dạng -ing
making over
tiếp diễn

Nghe "make over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.