Thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài, phong cách hoặc hình ảnh của một người hoặc một nơi.
make over
Thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài hoặc phong cách của một người hoặc một nơi; hoặc theo nghĩa trang trọng, pháp lý là chuyển quyền sở hữu tài sản.
Thay đổi hoàn toàn cách một người hay vật trông như thế nào; chính thức chuyển tài sản của bạn cho người khác.
"make over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Trang trọng/pháp lý) Chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc của cải cho người khác.
Nghĩa làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo rất phổ biến trong truyền thông đại chúng, như các chương trình makeover trên TV. Nghĩa chuyển nhượng pháp lý mang tính trang trọng và ít gặp hơn trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "make over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "make over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "make over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.