1
Cùng góp tiền với người khác cho một món mua hoặc chi phí chung.
Cùng một hoặc nhiều người khác chia tiền cho một món đồ hoặc chi phí.
Trả một phần tiền của một món gì đó cùng với người khác.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cùng góp tiền với người khác cho một món mua hoặc chi phí chung.
Tham gia với ai đó như một đối tác trong việc kinh doanh hoặc đầu tư.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. Thường dùng khi một nhóm chia tiền mua quà, đồ ăn hoặc một món mua lớn hơn. Thường có dạng 'do you want to go in on…?'
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "go in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.