Bắt đầu một sở thích, môn thể thao hoặc hoạt động mới.
take up
Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới, chiếm chỗ hoặc thời gian, sửa ngắn quần áo, hoặc nhận một lời đề nghị.
Bắt đầu làm điều mới như một sở thích, hoặc chiếm mất chỗ hay thời gian.
"take up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chiếm hoặc làm đầy không gian, thời gian hoặc sức lực.
Sửa ngắn quần áo từ phía dưới bằng cách chỉnh gấu.
Nhận một lời đề nghị hoặc cơ hội được đưa ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhấc một vật lên từ vị trí thấp hơn.
Bắt đầu làm điều mới như một sở thích, hoặc chiếm mất chỗ hay thời gian.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. 'Take up' một sở thích hàm ý gắn bó lâu dài, không chỉ thử một lần. Nghĩa về không gian hoặc thời gian rất hay gặp trong văn viết kinh doanh và học thuật ('This issue takes up considerable space').
Cách chia động từ "take up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.