Xem tất cả

bleed for

B2

Cảm thấy lòng trắc ẩn sâu sắc hay đau buồn tột cùng cho ai đó; chịu đựng cảm xúc vì ai đó.

Giải thích đơn giản

Cảm thấy thực sự buồn hay thương hại cho ai đó đang trong hoàn cảnh khó khăn.

"bleed for" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cảm thấy lòng trắc ẩn hay sự đồng cảm sâu sắc đối với ai đó đang đau khổ.

2

Used sarcastically to show that one does NOT feel sympathy for someone.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chảy máu vì — chịu đựng nỗi đau vì ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Cảm thấy thực sự buồn hay thương hại cho ai đó đang trong hoàn cảnh khó khăn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng theo nghĩa bóng để thể hiện sự đồng cảm hay thương cảm sâu sắc. Phổ biến trong tiếng Anh nói và viết.

Cách chia động từ "bleed for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bleed for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bleeds for
he/she/it
Quá khứ đơn
bleeded for
yesterday
Quá khứ phân từ
bleeded for
have + pp
Dạng -ing
bleeding for
tiếp diễn

Nghe "bleed for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bleed for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.