Cảm thấy lòng trắc ẩn hay sự đồng cảm sâu sắc đối với ai đó đang đau khổ.
bleed for
Cảm thấy lòng trắc ẩn sâu sắc hay đau buồn tột cùng cho ai đó; chịu đựng cảm xúc vì ai đó.
Cảm thấy thực sự buồn hay thương hại cho ai đó đang trong hoàn cảnh khó khăn.
"bleed for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Used sarcastically to show that one does NOT feel sympathy for someone.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chảy máu vì — chịu đựng nỗi đau vì ai đó.
Cảm thấy thực sự buồn hay thương hại cho ai đó đang trong hoàn cảnh khó khăn.
Thường dùng theo nghĩa bóng để thể hiện sự đồng cảm hay thương cảm sâu sắc. Phổ biến trong tiếng Anh nói và viết.
Cách chia động từ "bleed for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bleed for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bleed for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.