Xem tất cả

bring together

B1

gắn kết những người, nhóm hoặc ý tưởng vốn tách rời nhau hoặc đang xung đột

Giải thích đơn giản

làm những người hoặc thứ khác nhau đến với nhau và hoạt động như một thể thống nhất

"bring together" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

khiến những người có nền tảng hoặc quan điểm khác nhau gặp nhau, hợp tác hoặc lập thành một nhóm

2

tập hợp hoặc kết hợp các mẩu thông tin, bằng chứng hoặc ý tưởng riêng lẻ thành một thể thống nhất

3

khiến các bên trước đó chia rẽ hoặc đối địch hòa giải với nhau

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, xã hội và tổ chức. Thường dùng để nói về sự kiện, nguyên nhân hoặc lãnh đạo tạo ra sự đoàn kết. Có thể nói về con người cũng như các khái niệm trừu tượng như ý tưởng hoặc dữ liệu.

Cách chia động từ "bring together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings together
he/she/it
Quá khứ đơn
brought together
yesterday
Quá khứ phân từ
brought together
have + pp
Dạng -ing
bringing together
tiếp diễn

Nghe "bring together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.