Xem tất cả

run around with

B2

dành nhiều thời gian giao du với ai đó, thường theo cách mà người khác có thể đánh giá

Giải thích đơn giản

hay ở cùng ai đó và đi nhiều nơi với họ

"run around with" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

dành nhiều thời gian đi chơi hoặc giao du với ai đó

Mẹo sử dụng

Thường được cha mẹ hoặc người lớn tuổi dùng khi nói về bạn bè, nhóm người, hoặc ảnh hưởng xấu. Có thể hơi mang tính phê phán.

Cách chia động từ "run around with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run around with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs around with
he/she/it
Quá khứ đơn
ran around with
yesterday
Quá khứ phân từ
run around with
have + pp
Dạng -ing
running around with
tiếp diễn

Nghe "run around with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run around with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.