Chăm sóc hoặc đáp ứng nhu cầu của người ốm, người già hoặc người dễ bị tổn thương.
care for
Chăm sóc nhu cầu thể chất hoặc cảm xúc của ai đó, hoặc có tình cảm với ai đó, hoặc trong câu phủ định hoặc câu hỏi là thích một thứ gì đó.
Chăm sóc người cần giúp đỡ, hoặc yêu mến, hoặc thích ai đó hay điều gì đó.
"care for" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có tình yêu hoặc tình cảm sâu đậm với ai đó.
(Thường ở câu phủ định hoặc nghi vấn) Thích hoặc thấy thích thú với thứ gì đó.
Quan tâm đến hoặc thấy lo lắng về điều gì đó.
Nghĩa "thích" thường xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi (ví dụ: "I don't care for spicy food"; "Would you care for a drink?"). Ở nghĩa "chăm sóc", tân ngữ thường là một người đang cần giúp đỡ. Nghĩa tình cảm hơi trang trọng.
Cách chia động từ "care for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "care for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "care for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.