Cảm thấy một mong muốn mạnh mẽ, thường mang tính cảm xúc, với thứ bạn không có hoặc khó chạm tới.
long for
Cảm thấy một nỗi mong muốn hay khát khao sâu sắc về mặt cảm xúc đối với ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi nó vắng mặt hoặc khó có được.
Rất muốn một thứ gì đó, đến mức gần như đau lòng, nhất là khi bạn không thể có nó.
"long for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhớ một người da diết và mong họ ở bên mình.
Dùng cho nỗi nhớ hoặc khao khát cảm xúc rất mạnh, thường với con người, nơi chốn hoặc khoảng thời gian đã mất, ở xa hoặc không thể với tới. Thường gặp trong văn học, thơ ca và cách diễn đạt cảm xúc cá nhân. Không dùng cho những sở thích nhẹ nhàng; hãy dành nó cho mong muốn thật sự sâu sắc.
Cách chia động từ "long for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "long for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "long for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.