Dùng nỗi sợ hoặc sự hăm dọa để ép ai đó làm điều gì đó.
scare into
Dùng nỗi sợ hoặc lời đe dọa để ép ai đó làm điều họ không muốn.
Làm ai đó sợ đến mức họ đồng ý làm việc có lẽ họ không muốn làm.
"scare into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng thông tin gây lo sợ hoặc lời cảnh báo để thúc ai đó hành động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dọa ai đó vào một trạng thái hoặc hành động - nghĩa chỉ đoán được một phần.
Làm ai đó sợ đến mức họ đồng ý làm việc có lẽ họ không muốn làm.
Luôn theo sau bởi động từ thêm -ing hoặc cụm danh từ (vd. 'scare someone into signing', 'scare into submission'). Hàm ý ép buộc và thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán người đi dọa người khác.
Cách chia động từ "scare into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scare into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scare into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.