Xem tất cả

scare into

B1

Dùng nỗi sợ hoặc lời đe dọa để ép ai đó làm điều họ không muốn.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó sợ đến mức họ đồng ý làm việc có lẽ họ không muốn làm.

"scare into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng nỗi sợ hoặc sự hăm dọa để ép ai đó làm điều gì đó.

2

Dùng thông tin gây lo sợ hoặc lời cảnh báo để thúc ai đó hành động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dọa ai đó vào một trạng thái hoặc hành động - nghĩa chỉ đoán được một phần.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó sợ đến mức họ đồng ý làm việc có lẽ họ không muốn làm.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi động từ thêm -ing hoặc cụm danh từ (vd. 'scare someone into signing', 'scare into submission'). Hàm ý ép buộc và thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán người đi dọa người khác.

Cách chia động từ "scare into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scare into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scares into
he/she/it
Quá khứ đơn
scared into
yesterday
Quá khứ phân từ
scared into
have + pp
Dạng -ing
scaring into
tiếp diễn

Nghe "scare into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scare into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.