Lùi người ra phía sau như phản ứng trước điều gì đáng sợ hoặc khó chịu.
shrink back
Lùi lại một cách tự nhiên vì sợ, sốc hoặc ngần ngại; cũng có thể là chần chừ, tránh làm điều gì đó.
Lùi lại vì bạn sợ, bị sốc hoặc không muốn làm gì đó.
"shrink back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Không muốn hành động hay tham gia vì sợ hãi hoặc ngần ngại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Co lại và lùi về sau - nghĩa khá rõ.
Lùi lại vì bạn sợ, bị sốc hoặc không muốn làm gì đó.
Có thể là nghĩa đen (bước lùi lại) hoặc nghĩa bóng (không muốn hành động). Thường đi với 'from': 'shrink back from a challenge'. Thường gặp trong văn miêu tả và văn học.
Cách chia động từ "shrink back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shrink back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shrink back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.