Xem tất cả

shrink back

B2

Lùi lại một cách tự nhiên vì sợ, sốc hoặc ngần ngại; cũng có thể là chần chừ, tránh làm điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Lùi lại vì bạn sợ, bị sốc hoặc không muốn làm gì đó.

"shrink back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lùi người ra phía sau như phản ứng trước điều gì đáng sợ hoặc khó chịu.

2

Không muốn hành động hay tham gia vì sợ hãi hoặc ngần ngại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Co lại và lùi về sau - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Lùi lại vì bạn sợ, bị sốc hoặc không muốn làm gì đó.

Mẹo sử dụng

Có thể là nghĩa đen (bước lùi lại) hoặc nghĩa bóng (không muốn hành động). Thường đi với 'from': 'shrink back from a challenge'. Thường gặp trong văn miêu tả và văn học.

Cách chia động từ "shrink back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shrink back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shrinks back
he/she/it
Quá khứ đơn
shrinked back
yesterday
Quá khứ phân từ
shrinked back
have + pp
Dạng -ing
shrinking back
tiếp diễn

Nghe "shrink back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shrink back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.