Cụm động từ bắt đầu bằng "shrink"
4 cụm động từ dùng động từ này
shrink away
B2
Lùi xa khỏi ai đó hoặc thứ gì đó vì sợ hãi hay ghê sợ, hoặc dần dần biến mất hay yếu đi.
shrink back
B2
Lùi lại một cách tự nhiên vì sợ, sốc hoặc ngần ngại; cũng có thể là chần chừ, tránh làm điều gì đó.
shrink down
B1
Trở nên nhỏ hơn về kích thước, quy mô hoặc thể tích; hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn.
shrink up
C1
Co lại, cuộn lại hoặc nhỏ đi, nhất là do nóng hoặc khô; hiếm và kém chuẩn hơn 'shrink down'.