Co lại hoặc trở nên nhỏ hơn, thường do nóng hoặc khô.
shrink up
C1
Co lại, cuộn lại hoặc nhỏ đi, nhất là do nóng hoặc khô; hiếm và kém chuẩn hơn 'shrink down'.
Giải thích đơn giản
Nhỏ lại hoặc cuộn lại thành hình chặt.
"shrink up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Co lại theo hướng lên hoặc vào trong - nghĩa khá rõ nhưng tự nhiên kém hơn 'shrink down'.
Thực sự có nghĩa là
Nhỏ lại hoặc cuộn lại thành hình chặt.
Mẹo sử dụng
Ít gặp hơn 'shrink down'. Có thể dùng cho vật liệu co vào trong như da, vải hoặc chất hữu cơ khi khô. Cũng dùng trong lời nói thân mật để chỉ một người cố làm mình trông nhỏ đi. Trong đa số ngữ cảnh, gần như có thể thay bằng 'shrink'.
Cách chia động từ "shrink up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
shrink up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shrinks up
he/she/it
Quá khứ đơn
shrinked up
yesterday
Quá khứ phân từ
shrinked up
have + pp
Dạng -ing
shrinking up
tiếp diễn
Nghe "shrink up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shrink up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.