Trở nên nhỏ hơn rõ rệt về kích thước vật lý.
shrink down
Trở nên nhỏ hơn về kích thước, quy mô hoặc thể tích; hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn.
Nhỏ lại, hoặc làm cho cái gì đó nhỏ lại.
"shrink down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm giảm quy mô, phạm vi hoặc kích thước của một thứ gì đó.
Trở nên nhỏ bé về mặt cảm xúc hoặc tâm lý; cảm thấy mình bị thu lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thu nhỏ xuống - nghĩa khá rõ.
Nhỏ lại, hoặc làm cho cái gì đó nhỏ lại.
Từ 'down' nhấn mạnh hướng hoặc mức độ giảm đi. Dùng trong công nghệ (shrink down code, file size), nấu ăn (rau co lại khi nấu), và vật lý/vật liệu. Cũng dùng theo nghĩa bóng.
Cách chia động từ "shrink down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shrink down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shrink down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.