Xem tất cả

shrink down

B1

Trở nên nhỏ hơn về kích thước, quy mô hoặc thể tích; hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn.

Giải thích đơn giản

Nhỏ lại, hoặc làm cho cái gì đó nhỏ lại.

"shrink down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên nhỏ hơn rõ rệt về kích thước vật lý.

2

Làm giảm quy mô, phạm vi hoặc kích thước của một thứ gì đó.

3

Trở nên nhỏ bé về mặt cảm xúc hoặc tâm lý; cảm thấy mình bị thu lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thu nhỏ xuống - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Nhỏ lại, hoặc làm cho cái gì đó nhỏ lại.

Mẹo sử dụng

Từ 'down' nhấn mạnh hướng hoặc mức độ giảm đi. Dùng trong công nghệ (shrink down code, file size), nấu ăn (rau co lại khi nấu), và vật lý/vật liệu. Cũng dùng theo nghĩa bóng.

Cách chia động từ "shrink down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shrink down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shrinks down
he/she/it
Quá khứ đơn
shrinked down
yesterday
Quá khứ phân từ
shrinked down
have + pp
Dạng -ing
shrinking down
tiếp diễn

Nghe "shrink down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shrink down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.