Bỏ qua một khuyết điểm, điểm xấu hoặc trở ngại để thấy giá trị của điều quan trọng hơn.
see past
Nhìn vượt qua hoặc bỏ qua một điểm xấu hay trở ngại để thấy điều quan trọng hơn.
Không để điều gì xấu hay khó chịu ngăn bạn thấy những điều tốt.
"see past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhìn vượt qua một vật cản để thấy thứ ở phía bên kia.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhìn vượt qua một thứ đang ở trước mặt bạn; mở rộng ra là bỏ qua một trở ngại về tinh thần hoặc cảm xúc.
Không để điều gì xấu hay khó chịu ngăn bạn thấy những điều tốt.
Dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ở nghĩa bóng, nó thường chỉ việc bỏ qua khuyết điểm của ai đó, ấn tượng ban đầu không tốt, hoặc một vấn đề rõ ràng để thấy giá trị sâu hơn.
Cách chia động từ "see past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.