Xem tất cả

see past

B2

Nhìn vượt qua hoặc bỏ qua một điểm xấu hay trở ngại để thấy điều quan trọng hơn.

Giải thích đơn giản

Không để điều gì xấu hay khó chịu ngăn bạn thấy những điều tốt.

"see past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bỏ qua một khuyết điểm, điểm xấu hoặc trở ngại để thấy giá trị của điều quan trọng hơn.

2

Nhìn vượt qua một vật cản để thấy thứ ở phía bên kia.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhìn vượt qua một thứ đang ở trước mặt bạn; mở rộng ra là bỏ qua một trở ngại về tinh thần hoặc cảm xúc.

Thực sự có nghĩa là

Không để điều gì xấu hay khó chịu ngăn bạn thấy những điều tốt.

Mẹo sử dụng

Dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ở nghĩa bóng, nó thường chỉ việc bỏ qua khuyết điểm của ai đó, ấn tượng ban đầu không tốt, hoặc một vấn đề rõ ràng để thấy giá trị sâu hơn.

Cách chia động từ "see past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees past
he/she/it
Quá khứ đơn
saw past
yesterday
Quá khứ phân từ
seen past
have + pp
Dạng -ing
seeing past
tiếp diễn

Nghe "see past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.