Bất chợt nói điều gì đó, tham gia hoặc chen ngang vào cuộc trò chuyện.
chime up
Bất ngờ cất tiếng nói hoặc chen vào một câu, thường khá đột ngột.
Bỗng nhiên bắt đầu nói hoặc buột miệng nói gì đó trong cuộc trò chuyện.
"chime up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuông vang lên phía trên; theo phép so sánh, đó là hình ảnh một giọng nói bất ngờ cất lên trong cuộc trò chuyện.
Bỗng nhiên bắt đầu nói hoặc buột miệng nói gì đó trong cuộc trò chuyện.
Hiếm và hơi cũ hoặc mang tính phương ngữ. Dùng gần giống 'chime in' hoặc 'pipe up.' Phần lớn người bản ngữ sẽ dùng 'chime in' thay vì cụm này. Thỉnh thoảng gặp trong văn học Anh cũ.
Cách chia động từ "chime up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chime up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chime up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.