Xem tất cả

chime up

C1

Bất ngờ cất tiếng nói hoặc chen vào một câu, thường khá đột ngột.

Giải thích đơn giản

Bỗng nhiên bắt đầu nói hoặc buột miệng nói gì đó trong cuộc trò chuyện.

"chime up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bất chợt nói điều gì đó, tham gia hoặc chen ngang vào cuộc trò chuyện.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuông vang lên phía trên; theo phép so sánh, đó là hình ảnh một giọng nói bất ngờ cất lên trong cuộc trò chuyện.

Thực sự có nghĩa là

Bỗng nhiên bắt đầu nói hoặc buột miệng nói gì đó trong cuộc trò chuyện.

Mẹo sử dụng

Hiếm và hơi cũ hoặc mang tính phương ngữ. Dùng gần giống 'chime in' hoặc 'pipe up.' Phần lớn người bản ngữ sẽ dùng 'chime in' thay vì cụm này. Thỉnh thoảng gặp trong văn học Anh cũ.

Cách chia động từ "chime up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chime up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chimes up
he/she/it
Quá khứ đơn
chimed up
yesterday
Quá khứ phân từ
chimed up
have + pp
Dạng -ing
chiming up
tiếp diễn

Nghe "chime up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chime up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.