Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "chime"

2 cụm động từ dùng động từ này

chime in
B2

Tham gia vào cuộc trò chuyện bằng cách thêm một ý kiến hoặc bình luận, đôi khi khá bất ngờ.

chime up
C1

Bất ngờ cất tiếng nói hoặc chen vào một câu, thường khá đột ngột.