Xem tất cả

chime in

B2

Tham gia vào cuộc trò chuyện bằng cách thêm một ý kiến hoặc bình luận, đôi khi khá bất ngờ.

Giải thích đơn giản

Bất chợt nói điều gì đó khi người khác đang trò chuyện.

"chime in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia cuộc trò chuyện bằng cách thêm một lời bình hoặc nhận xét, thường khá bất ngờ.

2

Nói điều gì đó để đồng tình với ý vừa được nói ra; phụ họa theo lời của người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuông hoặc chùm chuông vang lên; gợi hình ảnh đồng hồ điểm chuông đúng lúc.

Thực sự có nghĩa là

Bất chợt nói điều gì đó khi người khác đang trò chuyện.

Mẹo sử dụng

Thường theo sau bởi 'with': 'she chimed in with a useful suggestion.' Sắc thái có thể tích cực (thêm ý kiến có giá trị) hoặc hơi tiêu cực (chen ngang). Phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Hình ảnh ẩn dụ đến từ tiếng chuông vang lên đúng lúc.

Cách chia động từ "chime in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chime in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chimes in
he/she/it
Quá khứ đơn
chimed in
yesterday
Quá khứ phân từ
chimed in
have + pp
Dạng -ing
chiming in
tiếp diễn

Nghe "chime in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chime in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.