Xem tất cả

count in

B1

Bao gồm ai đó trong một kế hoạch, hoạt động hoặc nhóm.

Giải thích đơn giản

Nói rằng ai đó là một phần của kế hoạch hoặc hoạt động.

"count in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bao gồm ai đó như một người tham gia trong kế hoạch, hoạt động hoặc sự kiện.

2

Trong âm nhạc, báo hiệu bắt đầu bản nhạc bằng cách đếm thành tiếng để xác định nhịp độ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tính ai đó vào trong phần đếm hoặc tổng số - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Nói rằng ai đó là một phần của kế hoạch hoặc hoạt động.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong cụm 'count me in!' để thể hiện sự hào hứng hoặc đồng ý. Cũng được dùng bởi nhạc công để lấy nhịp trước khi chơi.

Cách chia động từ "count in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
count in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
counts in
he/she/it
Quá khứ đơn
counted in
yesterday
Quá khứ phân từ
counted in
have + pp
Dạng -ing
counting in
tiếp diễn

Nghe "count in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "count in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.