(Cổ xưa) Tước đoạt thứ gì đó của ai đó; giữ lại thứ gì đó không cho người đó.
deny of
Một dạng cổ xưa hoặc hiếm gặp có nghĩa là tước đoạt thứ gì đó của ai đó hoặc giữ lại thứ gì đó không cho họ.
Một cách nói lỗi thời để nói ngăn cản ai đó có thứ gì đó họ cần hoặc muốn.
"deny of" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Deny (từ chối/giữ lại) thứ gì đó, chỉ định những gì bị giữ lại bằng 'of'.
Một cách nói lỗi thời để nói ngăn cản ai đó có thứ gì đó họ cần hoặc muốn.
Cách diễn đạt này về cơ bản là cổ xưa và không dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Anh đương đại, 'deny someone something' hoặc 'deprive of' là chuẩn. Người học tiếng Anh ít có khả năng gặp điều này ngoại trừ trong các văn bản văn học cũ hơn.
Cách chia động từ "deny of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "deny of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "deny of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.