Xem tất cả

deny of

C1

Một dạng cổ xưa hoặc hiếm gặp có nghĩa là tước đoạt thứ gì đó của ai đó hoặc giữ lại thứ gì đó không cho họ.

Giải thích đơn giản

Một cách nói lỗi thời để nói ngăn cản ai đó có thứ gì đó họ cần hoặc muốn.

"deny of" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Cổ xưa) Tước đoạt thứ gì đó của ai đó; giữ lại thứ gì đó không cho người đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Deny (từ chối/giữ lại) thứ gì đó, chỉ định những gì bị giữ lại bằng 'of'.

Thực sự có nghĩa là

Một cách nói lỗi thời để nói ngăn cản ai đó có thứ gì đó họ cần hoặc muốn.

Mẹo sử dụng

Cách diễn đạt này về cơ bản là cổ xưa và không dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Anh đương đại, 'deny someone something' hoặc 'deprive of' là chuẩn. Người học tiếng Anh ít có khả năng gặp điều này ngoại trừ trong các văn bản văn học cũ hơn.

Cách chia động từ "deny of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deny of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
denies of
he/she/it
Quá khứ đơn
denied of
yesterday
Quá khứ phân từ
denied of
have + pp
Dạng -ing
denying of
tiếp diễn

Nghe "deny of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deny of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.