Xem tất cả

hear from

A2

Nhận được thư, cuộc gọi, tin nhắn hoặc liên lạc khác từ ai đó.

Giải thích đơn giản

Nhận được tin nhắn hoặc cuộc gọi từ ai đó.

"hear from" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận được thư, cuộc gọi điện thoại, email hoặc tin nhắn khác từ ai đó.

2

Được tổ chức hoặc cơ quan liên hệ, thường là chính thức hoặc mang tính công vụ.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Thường dùng trong câu hỏi ('Have you heard from her lately?') và trong bối cảnh chờ đợi phản hồi từ ai đó. Cũng dùng trong văn phong trang trọng, chẳng hạn khi nhà tuyển dụng liên hệ với ứng viên. Rất linh hoạt — bao gồm thư, email, cuộc gọi và tin nhắn.

Cách chia động từ "hear from"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hear from
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hears from
he/she/it
Quá khứ đơn
heard from
yesterday
Quá khứ phân từ
heard from
have + pp
Dạng -ing
hearing from
tiếp diễn

Nghe "hear from" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hear from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.