Nhận được thư, cuộc gọi điện thoại, email hoặc tin nhắn khác từ ai đó.
hear from
Nhận được thư, cuộc gọi, tin nhắn hoặc liên lạc khác từ ai đó.
Nhận được tin nhắn hoặc cuộc gọi từ ai đó.
"hear from" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Được tổ chức hoặc cơ quan liên hệ, thường là chính thức hoặc mang tính công vụ.
Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Thường dùng trong câu hỏi ('Have you heard from her lately?') và trong bối cảnh chờ đợi phản hồi từ ai đó. Cũng dùng trong văn phong trang trọng, chẳng hạn khi nhà tuyển dụng liên hệ với ứng viên. Rất linh hoạt — bao gồm thư, email, cuộc gọi và tin nhắn.
Cách chia động từ "hear from"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hear from" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hear from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.