1
Cười không kiểm soát đến mức cơ thể lắc lư hoặc loạng choạng xung quanh.
Cười đến mức mất kiểm soát khiến cơ thể lắc lư, loạng choạng quanh mình.
Cười nhiều đến mức không thể ngồi yên.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cười không kiểm soát đến mức cơ thể lắc lư hoặc loạng choạng xung quanh.
Ngã quanh khu vực quanh mình, gợi hình ảnh mất kiểm soát cơ thể.
Cười nhiều đến mức không thể ngồi yên.
Chủ yếu là Anh-Anh. Rất giống 'fall about' và thường dùng thay cho nhau. Ít phổ biến hơn 'fall about'. Thường đi với 'laughing' hoặc 'with laughter'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "fall around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.