Xem tất cả

ask after

B1

Hỏi thăm sức khỏe, tình trạng hay tin tức của ai đó, thường như một cử chỉ xã giao lịch sự.

Giải thích đơn giản

Hỏi xem ai đó đang thế nào, đặc biệt khi chưa gặp họ một thời gian.

"ask after" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Hỏi thăm tin tức về sức khỏe hay tình trạng chung của ai đó, đặc biệt như một cử chỉ xã giao lịch sự.

Mẹo sử dụng

Một cách diễn đạt lịch sự, hơi trang trọng. Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh. 'She asked after you' có nghĩa là ai đó muốn biết bạn đang thế nào.

Cách chia động từ "ask after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ask after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
asks after
he/she/it
Quá khứ đơn
asked after
yesterday
Quá khứ phân từ
asked after
have + pp
Dạng -ing
asking after
tiếp diễn

Nghe "ask after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ask after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.