Cụm động từ bắt đầu bằng "ask"
9 cụm động từ dùng động từ này
ask after
B1
Hỏi thăm sức khỏe, tình trạng hay tin tức của ai đó, thường như một cử chỉ xã giao lịch sự.
ask around
A2
Hỏi nhiều người cùng một câu hỏi, thường để thu thập thông tin hoặc tìm kiếm điều gì đó.
ask back
B1
Mời ai đó quay lại nhà hoặc một nơi sau khi họ đã rời đi, hoặc mời ai đó đến lượt của bạn sau khi họ đã mời bạn.
ask for
A2
Yêu cầu điều gì đó, hoặc yêu cầu được gặp một người cụ thể.
ask for it
B1
Cư xử theo cách làm cho điều gì đó xấu hoặc tiêu cực có rất khả năng xảy ra với bạn.
ask in
A2
Mời ai đó vào nhà hoặc một tòa nhà.
ask out
A2
Mời ai đó đi hẹn hò hoặc đi chơi xã hội, thường trong bối cảnh lãng mạn.
ask over
A2
Mời ai đó đến nhà hoặc địa điểm hiện tại của bạn.
ask round
A2
Mời ai đó đến nhà bạn; chủ yếu trong tiếng Anh Anh.