1
Dùng chung chỗ ngủ hoặc phòng ngủ với người khác, nhất là trong thời gian ngắn.
Ở chung phòng hoặc chỗ ngủ với ai đó, thường theo cách tạm thời hoặc không trang trọng.
Ngủ cùng phòng với người khác và dùng chung chỗ ngủ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dùng chung chỗ ngủ hoặc phòng ngủ với người khác, nhất là trong thời gian ngắn.
Leo vào một chiếc bunk (giường hẹp) trong không gian dùng chung.
Ngủ cùng phòng với người khác và dùng chung chỗ ngủ.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh và Úc. Thường dùng cho những lần ở ngắn với bạn bè hay người thân, hoặc trong ký túc xá hoặc trại. Sắc thái thân thiện và thoải mái.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bunk in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.