Xem tất cả

hold together

B1

Tiếp tục thống nhất, nguyên vẹn hoặc mạch lạc, hoặc khiến thứ gì đó duy trì trạng thái đó.

Giải thích đơn giản

Ở nguyên một mảnh, hoặc giữ một nhóm hoặc kế hoạch không tan vỡ.

"hold together" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vật thể vật lý tiếp tục nguyên vẹn và không vỡ thành từng mảnh.

2

Giữ một nhóm người thống nhất hoặc hoạt động trong thời gian khó khăn.

3

Lập luận, kế hoạch hoặc câu chuyện hợp lý nhất quán và thuyết phục.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bám nhiều mảnh để chúng vẫn được nối lại.

Thực sự có nghĩa là

Ở nguyên một mảnh, hoặc giữ một nhóm hoặc kế hoạch không tan vỡ.

Mẹo sử dụng

Dùng cho đồ vật vật lý (keo giữ các mảnh lại với nhau), nhóm người (cô ấy giữ đội lại với nhau), và những thứ trừu tượng như lập luận hoặc kế hoạch (câu chuyện hầu như không hold together).

Cách chia động từ "hold together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds together
he/she/it
Quá khứ đơn
held together
yesterday
Quá khứ phân từ
held together
have + pp
Dạng -ing
holding together
tiếp diễn

Nghe "hold together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.